DANH MỤC NGÀNH HỌC

Ngành học

Trang ngành học được tổ chức theo “nhóm ngành lớn – nhóm ngành nhỏ – chuyên ngành”, giúp bạn bắt đầu từ lĩnh vực quan tâm rồi tìm chương trình và trường cụ thể. Hiện có 14 Nhóm ngành lớn, 350 Phân ngành, 1381 Chuyên ngành, 52754 Chương trình ngành học, kèm các chương trình liên quan để tìm hiểu thêm.

14
Nhóm ngành lớn
350
Phân ngành
1381
Chuyên ngành
52754
Chương trình ngành học

Các chuyên ngành phân ngành phổ biến

计算机科学与技术

理学 · 计算机类(理学)

410 programs182 schools

管理科学与工程

工学 · 管理科学与工程(研)

339 programs105 schools

电气工程

工学 · 电气工程(研)

302 programs84 schools

控制科学与工程

工学 · 控制科学与工程(研)

301 programs90 schools

信息与通信工程

工学 · 信息与通信工程(研)

296 programs97 schools

Tổng cộng 1381 ngành học

计算机科学与技术
理学 · 计算机类
182410

计算机科学与技术

Computer Science and Technology

Đại họcPhi học vịTiếng TrungTiếng Anh计算机类

计算机科学与技术:用代码构建智能世界,中国IT产业的核心专业。

管理科学与工程
工学 · 管理科学与工程
105339

管理科学与工程

Management Science and Engineering

Tiến sĩThạc sĩPhi học vịTiếng TrungTiếng Anh

用数据和管理方法优化复杂系统,培养懂技术、会管理的复合型人才。

电气工程
工学 · 电气工程
84302

电气工程

Electrical Engineering

Tiến sĩThạc sĩPhi học vịTiếng TrungTiếng Anh

学习如何发电、输电、用电,设计智能电网、电机和电力电子系统,让电为人类服务。

控制科学与工程
工学 · 控制科学与工程
90301

控制科学与工程

Control Science and Engineering

Tiến sĩThạc sĩPhi học vịTiếng TrungTiếng Anh

控制科学与工程:让机器和系统更智能、更自动化的核心学科。

信息与通信工程
工学 · 信息与通信工程
97296

信息与通信工程

Information and Communication Engineering

Tiến sĩThạc sĩPhi học vịTiếng TrungTiếng Anh

信息与通信工程是研究信息如何高效传输与处理的工学专业,是5G/6G、物联网和智能世界的技术基石。

数学
理学 · 数学
111295

数学

Mathematics

Tiến sĩThạc sĩPhi học vịTiếng TrungTiếng Anh

数学是理解世界规律的基础工具,培养逻辑思维与解决复杂问题的能力。

工商管理
管理学 · 工商管理类
149290

工商管理

Business Administration

Đại họcPhi học vịTiếng TrungTiếng Anh工商管理类

学习企业运营与决策,培养商业思维和领导力,适合想在全球商业领域发展的你。

生物学
理学 · 生物学
97285

生物学

Biology

Tiến sĩThạc sĩPhi học vịTiếng TrungTiếng Anh

探索生命奥秘,从分子到生态系统,培养科研与产业应用人才。

计算机科学与技术
工学 · 计算机科学与技术
141282

计算机科学与技术

Computer Science and Technology

Tiến sĩThạc sĩTiếng TrungTiếng Anh

计算机科学与技术:用代码构建未来,中国AI与互联网产业的核心专业。

机械工程
工学 · 机械工程
114280

机械工程

Mechanical Engineering

Tiến sĩThạc sĩTiếng TrungTiếng Anh

机械工程是工业的基石,教你设计、制造和维护各种机械系统,让想法变成现实。